UK88 - Nhà Cái Cá Cược Bóng Đá Nhanh Nhất Nước Anh, Nạp Rút Siêu Tốc

UK88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

UK88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
15/07
UK88 Clermont Foot
Clermont Foot
UK88 Bourges Foot 18
Bourges Foot 18
0.38
0.00
-0.60
-0.17
0.50
0.07
8.25
-
-
-
-
-
-
-
-0.30
-1.00
0.14
-0.55
1.25
0.37
2.26
-
-
-
-
-
-
-
15:00
15/07
UK88 Ajax (N)
Ajax (N)
UK88 Bochum
Bochum
0.52
0.00
-0.74
-0.78
1.50
0.50
1.06
-
-
-
-
-
-
-
0.34
1.75
-0.46
1.28
-
-
-
-
-
-
-
15:30
15/07
UK88 Konyaspor
Konyaspor
UK88 Zorya Lugansk
Zorya Lugansk
-0.81
0.00
0.60
0.83
2.75
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
15/07
UK88 Laval
Laval
UK88 Quevilly
Quevilly
0.74
0.00
-0.94
0.78
3.25
0.98
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
15/07
UK88 Aldershot
Aldershot
UK88 Portsmouth
Portsmouth
0.99
0.25
0.80
0.84
3.75
0.92
1.12
-
-
-
-
-
-
-
0.55
1.00
-0.71
-0.58
3.25
0.40
3.70
0.85
0.25
0.99
-0.56
1.25
0.38
5.20
16:00
15/07
UK88 Dubrava Zagreb
Dubrava Zagreb
UK88 Segesta
Segesta
0.78
0.25
-0.99
0.98
4.75
0.78
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
15/07
UK88 Hradec Kralove II
Hradec Kralove II
UK88 Jablonec II
Jablonec II
0.93
-0.75
0.87
0.87
6.00
0.89
1.59
-
-
-
-
-
-
-
16:00
15/07
UK88 Rapid Vienna
Rapid Vienna
UK88 Panathinaikos
Panathinaikos
0.80
0.25
0.99
0.89
5.00
0.87
-
-
-
-
-
-
-
-
16:00
15/07
UK88 Hlinsko
Hlinsko
UK88 Zdar Nad Sazavou
Zdar Nad Sazavou
0.89
-0.50
0.91
0.85
3.25
0.91
3.33
-
-
-
-
-
-
-
16:00
15/07
UK88 Karlovac 1919
Karlovac 1919
UK88 NK Sesvete
NK Sesvete
0.88
0.25
0.92
0.94
1.75
0.82
3.38
-
-
-
-
-
-
-
16:30
15/07
UK88 Solihull Moors
Solihull Moors
UK88 Birmingham
Birmingham
0.80
1.00
0.99
0.80
3.50
0.96
12.75
0.91
0.25
0.85
0.81
1.75
0.93
32.00
0.90
1.50
0.86
0.80
3.25
0.96
6.40
-0.96
0.50
0.70
0.75
1.25
0.99
6.50
16:30
15/07
UK88 Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg
UK88 Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
0.87
-0.50
0.93
0.90
3.25
0.86
1.75
0.95
-0.25
0.81
0.85
1.25
0.89
2.19
0.99
-0.50
0.77
0.92
3.50
0.84
-
0.99
-0.25
0.75
0.92
1.50
0.82
-
16:30
15/07
UK88 Chemnitzer (N)
Chemnitzer (N)
UK88 Unterhaching
Unterhaching
0.90
-0.50
0.90
0.89
3.75
0.87
1.22
-0.93
-0.25
0.69
0.96
2.00
0.77
1.13
0.78
-0.75
0.98
0.89
3.25
0.87
1.60
0.72
1.25
-0.98
2.10
16:30
15/07
UK88 Lipno Steszew
Lipno Steszew
UK88 Unia Swarzedz
Unia Swarzedz
0.92
0.00
0.81
0.93
2.50
0.79
2.52
0.97
0.00
0.76
0.90
0.75
0.74
3.50
0.83
0.00
0.93
0.83
3.25
0.93
2.33
0.86
0.00
0.88
0.66
1.25
-0.93
2.80
16:30
15/07
UK88 1980 Wien
1980 Wien
UK88 Wiener Viktoria
Wiener Viktoria
0.85
0.75
0.93
0.96
4.00
0.80
10.25
0.87
0.25
0.89
0.71
1.75
-0.98
26.50
0.97
1.00
0.79
0.64
3.50
-0.88
4.35
0.80
0.50
0.94
0.79
1.50
0.95
4.50
16:30
15/07
UK88 Napredak
Napredak
UK88 Sloga Doboj
Sloga Doboj
0.90
0.00
0.84
0.70
2.00
-0.99
2.50
0.91
0.00
0.82
0.71
0.75
1.00
3.17
0.95
0.00
0.81
-0.96
2.50
0.72
-
0.94
0.00
0.80
1.00
1.00
0.74
-
16:30
15/07
UK88 Patro Eisden Maasmechelen
Patro Eisden Maasmechelen
UK88 St Truiden
St Truiden
0.93
0.75
0.87
0.91
2.75
0.85
4.23
0.99
1.00
0.74
4.85
0.84
1.00
0.92
-0.94
3.50
0.70
4.35
-0.93
0.25
0.66
-0.98
1.50
0.72
4.60
16:30
15/07
UK88 Lyon (N)
Lyon (N)
UK88 Servette
Servette
0.78
-1.00
-0.99
0.92
4.00
0.84
2.15
0.78
-0.25
0.98
-0.95
2.00
0.69
6.25
0.93
-1.25
0.83
0.73
3.50
-0.97
1.48
0.72
-0.50
-0.98
0.78
1.50
0.96
1.72
UK88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/07
UK88 GBK Kokkola
GBK Kokkola
UK88 Narpes Kraft
Narpes Kraft
0.95
6.75
0.76
1.37
-
-
-
-
-
-
-
0.67
0.00
-0.83
0.84
6.25
0.98
2.16
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Cúp Paraguay
Giải Cúp Paraguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/07
UK88 15 de Agosto de Santiago
15 de Agosto de Santiago
UK88 Paraguari AC
Paraguari AC
-0.94
1.00
0.74
0.96
2.00
0.80
8.50
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải Liên đoàn Nữ Bolivia
Giải Liên đoàn Nữ Bolivia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
15/07
UK88 Gv San Jose W
Gv San Jose W
UK88 Ca Independiente W
Ca Independiente W
0.77
0.25
0.87
0.69
3.50
0.93
1.09
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/07
UK88 JIPPO
JIPPO
UK88 Mikkelin Palloilijat
Mikkelin Palloilijat
0.77
-0.25
0.87
0.78
2.00
0.82
1.10
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
15/07
UK88 Ordabasy
Ordabasy
UK88 Altay
Altay
0.34
0.00
-0.55
-0.49
3.50
0.28
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Cúp Quốc gia Nga
Cúp Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
15/07
UK88 Fankom Kirov
Fankom Kirov
UK88 Rodnik Rodniki
Rodnik Rodniki
-0.93
0.00
0.62
-0.62
2.50
0.37
6.00
-
-
-
-
-
-
-
UK88 Giải hạng Ba Nga
Giải hạng Ba Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
15/07
UK88 Zvezda St Petersburg
Zvezda St Petersburg
UK88 Moskovskaya Zastava Kristall
Moskovskaya Zastava Kristall
0.85
1.00
0.79
0.71
3.00
0.90
4.70
0.91
0.25
0.70
0.61
1.00
1.00
4.57
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Sierra Leone
Giải Vô địch Quốc gia Sierra Leone
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:15
15/07
UK88 Freetown City
Freetown City
UK88 Ports Authority
Ports Authority
0.86
0.25
0.78
0.87
2.75
0.74
2.87
-0.90
0.00
0.57
0.69
0.50
0.90
4.23
UK88 Giải hạng Ba Phần Lan
Giải hạng Ba Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:45
15/07
UK88 KuPS Akatemia II
KuPS Akatemia II
UK88 Jippo II
Jippo II
0.72
-0.25
0.86
0.88
4.00
0.70
1.79
0.97
-0.25
0.64
0.74
1.50
0.83
2.17
UK88 Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Nhất Nữ
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Nhất Nữ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
15/07
UK88 Deportivo Recoleta W
Deportivo Recoleta W
UK88 Trinidense W
Trinidense W
0.76
0.75
0.81
0.70
3.25
0.88
-
-
-
-
-
-
-
-
UK88 E Soccer Battle Volta 6 Mins
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:46
15/07
UK88 England (Mapiston)
England (Mapiston)
UK88 Portugal (Pimchik)
Portugal (Pimchik)
0.78
0.25
0.93
0.74
5.75
0.94
3.04
-
-
-
-
-
-
-